AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

做祷告 (做禱告) nghĩa là gì? zuò dǎo gào

Từ tiếng Trung

做祷告

phồn thể 做禱告

zuò dǎo gào · âm Hán Việt từng chữ: tố đảo cáo

Nghĩa tiếng Việt

  1. cầu nguyện

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cầu nguyện” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.