AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

做法 nghĩa là gì? zuò fǎ

Từ tiếng Trung

做法

zuò fǎ · âm Hán Việt từng chữ: tố pháp

Nghĩa tiếng Việt

  1. cách xử lý
  2. phương pháp làm
  3. cách làm
  4. công thức
  5. thực hành

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cách xử lý” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.