Từ tiếng Trung
债务
phồn thể 債務zhài wù · âm Hán Việt từng chữ: nợ vụ
Nghĩa tiếng Việt
- nợ
- khoản nợ
- số tiền nợ
- tình trạng nợ nần
Đọc theo tiếng Hàn
채무
chaemu
Tiếng Nhật
債務
さいむ · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.