AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

债务

phồn thể 債務

zhài wù · âm Hán Việt từng chữ: nợ vụ

Nghĩa tiếng Việt

  1. nợ
  2. khoản nợ
  3. số tiền nợ
  4. tình trạng nợ nần

Đọc theo tiếng Hàn

채무
chaemu

Tiếng Nhật

債務
さいむ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “nợ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.