保护国 (保護國) nghĩa là gì? bǎo hù guó
Từ tiếng Trung
保护国
phồn thể 保護國bǎo hù guó · âm Hán Việt từng chữ: bảo hộ quốc
Nghĩa tiếng Việt
- nước bảo hộ
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
保護国
ほごこく
Từng chữ
Xem “nước bảo hộ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.