AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

侧面 (側面) nghĩa là gì? cè miàn

Từ tiếng Trung

侧面

phồn thể 側面

cè miàn · âm Hán Việt từng chữ: trắc diện

Nghĩa tiếng Việt

  1. bên cạnh
  2. mặt
  3. bình diện
  4. nhìn nghiêng

Đọc theo tiếng Hàn

측면
cheukmyeon

Tiếng Nhật

側面
そくめん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “bên cạnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.