AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bên cạnh" tiếng Trung là 身边 (shēn biān)

“bên cạnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

身边 phồn thể 身邊

shēn biān

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

신변
sinbyeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bên cạnh; có sẵn

Từng chữ: 身 (thân) 邊 (biên)

Cách nói khác: 侧面 cè miàn · 측면; 在旁 zài páng · 재방; 壁厢 bì xiāng; 傍边 bàng biān · 방변;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.