侥幸 (僥倖) nghĩa là gì? jiǎo xìng
Từ tiếng Trung
侥幸
phồn thể 僥倖jiǎo xìng · âm Hán Việt từng chữ: nghẹo hãnh
Nghĩa tiếng Việt
- may mắn
- do ăn may
Đọc theo tiếng Hàn
요행
yohaeng
Tiếng Nhật
僥倖
ぎょうこう
Từng chữ
Xem “may mắn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.