“may mắn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
jí
Âm Hán Hàn của chữ
길
gil · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
吉
きち
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: may mắn; giga- (nghĩa là tỷ hoặc 10^9)
Từng chữ: 吉 (cát)
Cách nói khác: 吉祥 jí xiáng · 길상; 幸 xìng · 행; 瑞 ruì · 서; 幸运 xìng yùn · 행운; 侥幸 jiǎo xìng · 요행;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.