AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

依托 (依託) nghĩa là gì? yī tuō

Từ tiếng Trung

依托

phồn thể 依託

yī tuō · âm Hán Việt từng chữ: y thác

Nghĩa tiếng Việt

  1. dựa vào
  2. phụ thuộc
  3. hỗ trợ

Đọc theo tiếng Hàn

의탁
uitak

Tiếng Nhật

依託
いたく

Từng chữ

Xem “dựa vào” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.