AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

供应 (供應) nghĩa là gì? gōng yìng

Từ tiếng Trung

供应

phồn thể 供應

gōng yìng · Hán Việt: cung ứng

Nghĩa tiếng Việt

  1. cung cấp
  2. cung ứng
  3. đưa ra

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cung cấp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.