AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

侍从官 (侍從官) nghĩa là gì? shì cóng guān

Từ tiếng Trung

侍从官

phồn thể 侍從官

shì cóng guān · âm Hán Việt từng chữ: thị tòng quan

Nghĩa tiếng Việt

  1. sĩ quan tuỳ tùng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sĩ quan tuỳ tùng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.