AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

侃大山 nghĩa là gì? kǎn dà shān

Từ tiếng Trung

侃大山

kǎn dà shān · âm Hán Việt từng chữ: khản đại sơn

Nghĩa tiếng Việt

  1. tán gẫu nói chuyện phiếm
  2. buôn chuyện
  3. khoe khoang hoặc khoác lác

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tán gẫu nói chuyện phiếm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.