AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

使节团 (使節團) nghĩa là gì? shǐ jié tuán

Từ tiếng Trung

使节团

phồn thể 使節團

shǐ jié tuán · âm Hán Việt từng chữ: sứ tiết đoàn

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhóm ngoại giao
  2. phái đoàn

Đọc theo tiếng Hàn

사절단
sajeoldan

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nhóm ngoại giao” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.