使命 nghĩa là gì? shǐ mìng
Từ tiếng Trung
使命
shǐ mìng · Hán Việt: sứ mệnh
Nghĩa tiếng Việt
- sứ mệnh
- nhiệm vụ lâu dài mà một người cống hiến
- bổn phận
Đọc theo tiếng Hàn
사명
samyeong
Tiếng Nhật
使命
しめい · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.