AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

作茧自缚 (作繭自縛) nghĩa là gì? zuò jiǎn zì fù

Từ tiếng Trung

作茧自缚

phồn thể 作繭自縛

zuò jiǎn zì fù · âm Hán Việt từng chữ: tác kén tự phược

Nghĩa tiếng Việt

  1. tự quấn mình trong kén (thành ngữ)
  2. mắc bẫy do mình tạo ra
  3. tự làm khó mình

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.