AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

作法 nghĩa là gì? zuò fǎ

Từ tiếng Trung

作法

zuò fǎ · âm Hán Việt từng chữ: tác pháp

Nghĩa tiếng Việt

  1. cách làm
  2. phương pháp thực hiện
  3. thực hành
  4. cách thức hoạt động

Đọc theo tiếng Hàn

작법
jakbeop

Tiếng Nhật

作法
さほう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “cách làm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.