AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

佚 nghĩa là gì? yì

Từ tiếng Trung

佚

yì · Hán Việt: dật

Nghĩa tiếng Việt

  1. mất
  2. tích mất
  3. bị bỏ rơi
  4. phóng đãng
  5. (về phụ nữ) đẹp
  6. lỗi

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

佚
いつ

Từng chữ

Xem “mất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.