AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

余裕 (餘裕) nghĩa là gì? yú yù

Từ tiếng Trung

余裕

phồn thể 餘裕

yú yù · âm Hán Việt từng chữ: dư dịu

Nghĩa tiếng Việt

  1. dư dả
  2. thặng dư

Đọc theo tiếng Hàn

여유
yeoyu

Tiếng Nhật

余裕
よゆう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “dư dả” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.