AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"dư dả" tiếng Trung là 优裕 (yōu yù)

“dư dả” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

优裕 phồn thể 優裕

yōu yù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

우유
uyu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: dư dả; phong phú

Từng chữ: 優 (ưu) 裕 (dịu)

Cách nói khác: 余裕 yú yù · 여유; 满满登登 mǎn mǎn dēng dēng · 만만등등; 充裕 chōng yù · 충유; 宽裕 kuān yù; 纾 shū;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.