AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

体谅 (體諒) nghĩa là gì? tǐ liàng

Từ tiếng Trung

体谅

phồn thể 體諒

tǐ liàng · âm Hán Việt từng chữ: thể lượng

Nghĩa tiếng Việt

  1. thấu hiểu
  2. cho phép (điều gì đó)
  3. thể hiện sự thông cảm
  4. đánh giá cao

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thấu hiểu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.