AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

体认 (體認) nghĩa là gì? tǐ rèn

Từ tiếng Trung

体认

phồn thể 體認

tǐ rèn · âm Hán Việt từng chữ: thể nhận

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhận ra
  2. sự nhận ra

Đọc theo tiếng Hàn

체인
chein

Tiếng Nhật

体認
たいにん

Từng chữ

Xem “nhận ra” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.