AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

体裁 (體裁) nghĩa là gì? tǐ cái

Từ tiếng Trung

体裁

phồn thể 體裁

tǐ cái · âm Hán Việt từng chữ: thể trài

Nghĩa tiếng Việt

  1. thể loại
  2. phong cách
  3. hình thức viết

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

体裁
ていさい · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “thể loại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.