AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

体表 (體表) nghĩa là gì? tǐ biǎo

Từ tiếng Trung

体表

phồn thể 體表

tǐ biǎo · âm Hán Việt từng chữ: thể biểu

Nghĩa tiếng Việt

  1. bề mặt cơ thể
  2. ngoại vi của cơ thể
  3. nhiệt kế cơ thể
  4. (văn học) ngoại hình của một người

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

体表
たいひょう

Từng chữ

Xem “bề mặt cơ thể” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.