AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

体育运动 (體育運動) nghĩa là gì? tǐ yù yùn dòng

Từ tiếng Trung

体育运动

phồn thể 體育運動

tǐ yù yùn dòng · âm Hán Việt từng chữ: thể dục vận động

Nghĩa tiếng Việt

  1. thể thao
  2. văn hóa thể chất

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thể thao” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.