AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

体恤入微 (體恤入微) nghĩa là gì? tǐ xù rù wēi

Từ tiếng Trung

体恤入微

phồn thể 體恤入微

tǐ xù rù wēi · âm Hán Việt từng chữ: thể tuất nhập vi

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhấn mạnh từng chi tiết nhỏ (thành ngữ)
  2. thể hiện sự quan tâm chu đáo
  3. chăm sóc tỉ mỉ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.