AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

体恤 (體恤) nghĩa là gì? tǐ xù

Từ tiếng Trung

体恤

phồn thể 體恤

tǐ xù · âm Hán Việt từng chữ: thể tuất

Nghĩa tiếng Việt

  1. thấu hiểu và quan tâm
  2. (từ mượn) áo thun

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thấu hiểu và quan tâm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.