AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

低能儿 (低能兒) nghĩa là gì? dī néng ér

Từ tiếng Trung

低能儿

phồn thể 低能兒

dī néng ér · âm Hán Việt từng chữ: đây năng nhi

Nghĩa tiếng Việt

  1. trẻ chậm phát triển
  2. người đần độn
  3. người ngu ngốc

Đọc theo tiếng Hàn

저능아
jeoneunga

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trẻ chậm phát triển” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.