低能儿 (低能兒) nghĩa là gì? dī néng ér
Từ tiếng Trung
低能儿
phồn thể 低能兒dī néng ér · âm Hán Việt từng chữ: đây năng nhi
Nghĩa tiếng Việt
- trẻ chậm phát triển
- người đần độn
- người ngu ngốc
Đọc theo tiếng Hàn
저능아
jeoneunga
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “trẻ chậm phát triển” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.