传输设备 (傳輸設備) nghĩa là gì? chuán shū shè bèi
Từ tiếng Trung
传输设备
phồn thể 傳輸設備chuán shū shè bèi · âm Hán Việt từng chữ: truyền thâu thết bị
Nghĩa tiếng Việt
- cơ sở truyền tải
- thiết bị truyền tải
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “cơ sở truyền tải” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.