AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

传输层 (傳輸層) nghĩa là gì? chuán shū céng

Từ tiếng Trung

传输层

phồn thể 傳輸層

chuán shū céng · âm Hán Việt từng chữ: truyền thâu tầng

Nghĩa tiếng Việt

  1. tầng truyền tải

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tầng truyền tải” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.