AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

传译 (傳譯) nghĩa là gì? chuán yì

Từ tiếng Trung

传译

phồn thể 傳譯

chuán yì · âm Hán Việt từng chữ: truyền dịch

Nghĩa tiếng Việt

  1. dịch
  2. phiên dịch

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “dịch” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.