AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

传种 (傳種) nghĩa là gì? chuán zhǒng

Từ tiếng Trung

传种

phồn thể 傳種

chuán zhǒng · âm Hán Việt từng chữ: truyền chõng

Nghĩa tiếng Việt

  1. sinh sản
  2. truyền giống

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sinh sản” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.