AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

伟大

phồn thể 偉大

wěi dà · Hán Việt: vĩ đại

Nghĩa tiếng Việt

  1. to lớn
  2. vĩ đại
  3. đáng ngưỡng mộ nhất
  4. quan trọng (đóng góp, v.v.)

Đọc theo tiếng Hàn

위대
widae

Tiếng Nhật

偉大
いだい · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “to lớn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.