会 (會) nghĩa là gì? huì
Từ tiếng Trung
会
phồn thể 會huì · Hán Việt: hội
Nghĩa tiếng Việt
- có thể
- có kỹ năng
- biết cách
- có khả năng
- chắc chắn
- gặp gỡ
Cách đọc / nghĩa khác: 會 kuài — cân đối tài khoản; kế toán;
Âm Hán Hàn của chữ
회
hoe
Tiếng Nhật
会
かい · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.