AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

会 (會) nghĩa là gì? huì

Từ tiếng Trung

会

phồn thể 會

huì · Hán Việt: hội

Nghĩa tiếng Việt

  1. có thể
  2. có kỹ năng
  3. biết cách
  4. có khả năng
  5. chắc chắn
  6. gặp gỡ

Cách đọc / nghĩa khác: 會 kuài — cân đối tài khoản; kế toán;

Âm Hán Hàn của chữ

회
hoe

Tiếng Nhật

会
かい · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “có thể” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.