伐 nghĩa là gì? fá
Từ tiếng Trung
伐
fá · Hán Việt: phạt
Nghĩa tiếng Việt
- chặt
- hạ xuống
- phát động cuộc viễn chinh
- tấn công
- khoe khoang
- tiếng Đài Loan đọc là [fa1]
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.