AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

份儿饭 (份兒飯) nghĩa là gì? fèn r fàn

Từ tiếng Trung

份儿饭

phồn thể 份兒飯

fèn r fàn · âm Hán Việt từng chữ: phần nhi phạn

Nghĩa tiếng Việt

  1. suất ăn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “suất ăn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.