AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

从里到外 (從裡到外) nghĩa là gì? cóng lǐ dào wài

Từ tiếng Trung

从里到外

phồn thể 從裡到外

cóng lǐ dào wài · âm Hán Việt từng chữ: tòng lí đáo ngoại

Nghĩa tiếng Việt

  1. từ trong ra ngoài
  2. xuyên suốt
  3. một cách kỹ lưỡng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “từ trong ra ngoài” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.