人蛇集团 (人蛇集團) nghĩa là gì? rén shé jí tuán
Từ tiếng Trung
人蛇集团
phồn thể 人蛇集團rén shé jí tuán · âm Hán Việt từng chữ: nhân xà tập đoàn
Nghĩa tiếng Việt
- tổ chức buôn lậu người
- băng nhóm đưa lậu người
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “tổ chức buôn lậu người” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.