AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

人格魅力 nghĩa là gì? rén gé mèi lì

Từ tiếng Trung

人格魅力

rén gé mèi lì · âm Hán Việt từng chữ: nhân cách mị lực

Nghĩa tiếng Việt

  1. sức hút cá nhân
  2. sự lôi cuốn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sức hút cá nhân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.