AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

人情味 nghĩa là gì? rén qíng wèi

Từ tiếng Trung

人情味

rén qíng wèi · âm Hán Việt từng chữ: nhân tình vị

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự ấm áp của con người
  2. sự thân thiện
  3. sự gần gũi của con người

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

人情味
にんじょうみ · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.