AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

交流

jiāo liú · âm Hán Việt từng chữ: giao lưu

Nghĩa tiếng Việt

  1. trao đổi
  2. sự trao đổi
  3. giao tiếp
  4. tương tác
  5. có tiếp xúc xã hội (với ai)

Đọc theo tiếng Hàn

교류
gyoryu

Tiếng Nhật

交流
こうりゅう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “trao đổi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.