Từ tiếng Trung
交流
jiāo liú · âm Hán Việt từng chữ: giao lưu
Nghĩa tiếng Việt
- trao đổi
- sự trao đổi
- giao tiếp
- tương tác
- có tiếp xúc xã hội (với ai)
Đọc theo tiếng Hàn
교류
gyoryu
Tiếng Nhật
交流
こうりゅう · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “trao đổi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.