"trao đổi" tiếng Trung là 换 (huàn)
“trao đổi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
换
phồn thể 換
huàn
Âm Hán Hàn của chữ
환
hwan · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: trao đổi; thay đổi (quần áo, v.v.); thay thế; chuyển đổi
Từng chữ: 換 (hoán)
Cách nói khác: 交流 jiāo liú · 교류; 交换 jiāo huàn · 교환; 商量 shāng liang; 互换 hù huàn · 호환; 调换 diào huàn · 조환;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.