AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

交换 (交換) nghĩa là gì? jiāo huàn

Từ tiếng Trung

交换

phồn thể 交換

jiāo huàn · âm Hán Việt từng chữ: giao hoán

Nghĩa tiếng Việt

  1. trao đổi
  2. hoán đổi
  3. chuyển đổi (viễn thông)
  4. giao hoán (toán học)
  5. phép giao hoán

Đọc theo tiếng Hàn

교환
gyohwan

Tiếng Nhật

交換
こうかん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “trao đổi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.