AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

五斗柜 (五斗櫃) nghĩa là gì? wǔ dǒu guì

Từ tiếng Trung

五斗柜

phồn thể 五斗櫃

wǔ dǒu guì · âm Hán Việt từng chữ: ngũ đấu cũi

Nghĩa tiếng Việt

  1. tủ ngăn kéo

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tủ ngăn kéo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.