AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

事关重大 (事關重大) nghĩa là gì? shì guān zhòng dà

Từ tiếng Trung

事关重大

phồn thể 事關重大

shì guān zhòng dà · âm Hán Việt từng chữ: sự quan trọng đại

Nghĩa tiếng Việt

  1. hệ quả sâu sắc
  2. tác động lớn
  3. (của một quyết định, v.v.) hệ trọng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “hệ quả sâu sắc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.