AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

买房 (買房) nghĩa là gì? mǎi fáng

Từ tiếng Trung

买房

phồn thể 買房

mǎi fáng · âm Hán Việt từng chữ: mãi phòng

Nghĩa tiếng Việt

  1. mua nhà

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “mua nhà” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.