AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

乞儿 (乞兒) nghĩa là gì? qǐ ér

Từ tiếng Trung

乞儿

phồn thể 乞兒

qǐ ér · âm Hán Việt từng chữ: xin nhi

Nghĩa tiếng Việt

  1. người ăn xin

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “người ăn xin” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.