AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

主张 (主張) nghĩa là gì? zhǔ zhāng

Từ tiếng Trung

主张

phồn thể 主張

zhǔ zhāng · âm Hán Việt từng chữ: chúa trương

Nghĩa tiếng Việt

  1. ủng hộ
  2. tán thành
  3. quan điểm
  4. lập trường
  5. chủ trương
  6. khẳng định

Đọc theo tiếng Hàn

주장
jujang

Tiếng Nhật

主張
しゅちょう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “ủng hộ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.