主导 (主導) nghĩa là gì? zhǔ dǎo
Từ tiếng Trung
主导
phồn thể 主導zhǔ dǎo · âm Hán Việt từng chữ: chúa đạo
Nghĩa tiếng Việt
- dẫn dắt
- vượt trội
- thịnh hành
- lãnh đạo
- hướng dẫn
- chi phối
Đọc theo tiếng Hàn
주도
judo
Tiếng Nhật
主導
しゅどう · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.