AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

主导 (主導) nghĩa là gì? zhǔ dǎo

Từ tiếng Trung

主导

phồn thể 主導

zhǔ dǎo · âm Hán Việt từng chữ: chúa đạo

Nghĩa tiếng Việt

  1. dẫn dắt
  2. vượt trội
  3. thịnh hành
  4. lãnh đạo
  5. hướng dẫn
  6. chi phối

Đọc theo tiếng Hàn

주도
judo

Tiếng Nhật

主導
しゅどう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “dẫn dắt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.