为人 (為人) nghĩa là gì? wéi rén
Từ tiếng Trung
为人
phồn thể 為人wéi rén · âm Hán Việt từng chữ: vi nhân
Nghĩa tiếng Việt
- cư xử
- hành vi
- tác phong
- nhân cách
Cách đọc / nghĩa khác: 為人 wèi rén — vì ai; vì lợi ích của người khác;
Đọc theo tiếng Hàn
위인
wiin
Tiếng Nhật
為人
ひととなり
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.