AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

为人 (為人) nghĩa là gì? wéi rén

Từ tiếng Trung

为人

phồn thể 為人

wéi rén · âm Hán Việt từng chữ: vi nhân

Nghĩa tiếng Việt

  1. cư xử
  2. hành vi
  3. tác phong
  4. nhân cách

Cách đọc / nghĩa khác: 為人 wèi rén — vì ai; vì lợi ích của người khác;

Đọc theo tiếng Hàn

위인
wiin

Tiếng Nhật

為人
ひととなり

Từng chữ

Xem “cư xử” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.