AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cư xử" tiếng Trung là 做人 (zuò rén)

“cư xử” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

做人

zuò rén

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

주인
juin · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cư xử; làm người có đạo đức

Từng chữ: 做 (tố) 人 (nhân)

Cách nói khác: 作人 zuò rén · 작인; 为人 wéi rén · 위인; 立身 lì shēn · 입신;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.